cabreo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbɾeo/
Nghĩa chính
- Sự gây hại, sự thất vọng, sự khó chịudanh từpest, frustration, annoyance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabreoDạng gốc (base form)
- cabreosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh