Dịch

cabreo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbɾeo/

Nghĩa chính

  1. Sự gây hại, sự thất vọng, sự khó chịudanh từpest, frustration, annoyance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabreoDạng gốc (base form)
  2. cabreosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI