Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pesthole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ổ vi trùng truyền bệnh; ổ bệnh dịch
danh từ
A place where a contagious disease is present or likely.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pesthole
Dạng gốc
(base form)
pesthole
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pest
“disease”
+
hole
“miserable place”
AI
1
Ổ vi trùng truyền bệnh
1
Ổ vi trùng truyền bệnh
1
Ổ vi trùng truyền bệnh