Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacano
tính từ
(adjective)
/baˈkano/
Nghĩa chính
1
Mát mẻ; ngọt; độc ác
tính từ
cool; sweet; wicked
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bacano
Dạng gốc
(base form)
bacan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bacano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bacan
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bacano
bacano
ra
Thịt xông khói
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cool
Mát
AI
1
Mát mẻ
1
Mát mẻ
1
Mát mẻ