Dịch

bacano

tính từ (adjective)
/baˈkano/

Nghĩa chính

  1. Mát mẻ; ngọt; độc áctính từcool; sweet; wicked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacanoDạng gốc (base form)
  2. bacanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bacanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bacanaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc bacano

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI