Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacanora
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt xông khói
danh từ
bacanora
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bacanora
Dạng gốc
(base form)
bacanora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bacanora
Loại đồ uống có cồn của Mexico được chưng cất từ cây thùa, được sản xuất ở bang Sonora
AI
1
Thịt xông khói
1
Thịt xông khói
1
Thịt xông khói