Dịch

bacanora

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có cồn của Mexico được chưng cất từ cây thùa, được sản xuất ở bang Sonoradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Mexican alcoholic beverage distilled from agave plants, made in the state of Sonora.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacanoraDạng gốc (base form)
  2. bacanorasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “,” , “ . .” “ ,” , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhabacanora

Ngôn ngữ khác

AI