casillero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasiˈʃeɾo/
Nghĩa chính
- Chuồng bồ câudanh từpigeonhole
- Tủ đựng đồdanh từlocker
- Nhân viên thùng phiếu, nhân viên bầu cửdanh từballot box official, poll worker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casilleroDạng gốc (base form)
- casillerosSố nhiều (plural)
- casillerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- casilleraGiống cái (feminine)