Dịch

alacena

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alaˈsena/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái tủdanh từcupboard
  2. Tủ đựng đồdanh từlocker
  3. Tủ quần áo đặt trong tườngdanh từwardrobe set in a wall
  4. Tủ đựng thức ăndanh từpantry, larder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alacenaDạng gốc (base form)
  2. alacenasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tủ đựng đồ
Tủ đựng thức ăn

AI