alacena
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alaˈsena/nguồn
Nghĩa chính
- Cái tủdanh từcupboard
- Tủ đựng đồdanh từlocker
- Tủ quần áo đặt trong tườngdanh từwardrobe set in a wall
- Tủ đựng thức ăndanh từpantry, larder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alacenaDạng gốc (base form)
- alacenasSố nhiều (plural)