armario
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈmaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Tủ đựng đồ, tủ chén, tủ tườngdanh từcupboard, storage cabinet, wardrobe
- Tủ quần áodanh từwardrobe, closet (movable furniture for storing clothes)
- Tủ có khóa, tủ cá nhândanh từlocker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armarioDạng gốc (base form)
- armariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armario de cocina | Tủ bếp | |
| armario de oficina | Tủ văn phòng | |
| armario de seguridad | Tủ an toàn | |
| armario empotrado | Tủ âm tường | |
| en el armariotrạng từ | trạng từ | Trong tủ quần áo |
| sacar del armariođộng từ | động từ | Ra ngoài |
| salir del armariođộng từ | động từ | Bước ra khỏi tủ quần áo |
| salida del armariodanh từ | danh từ | Hành động bước ra khỏi tủ quần áo |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi không có tủ cũng không có kệ sách.
- Janet Jackson .Janet Jackson có sự cố ở tủ.
- Nick .Nick có một chai nước trong tủ.