Dịch

armario

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈmaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tủ đựng đồ, tủ chén, tủ tườngdanh từcupboard, storage cabinet, wardrobe
  2. Tủ quần áodanh từwardrobe, closet (movable furniture for storing clothes)
  3. Tủ có khóa, tủ cá nhândanh từlocker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armarioDạng gốc (base form)
  2. armariosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

armario de cocinaTủ bếp
armario de oficinaTủ văn phòng
armario de seguridadTủ an toàn
armario empotradoTủ âm tường
en el armariotrạng từTrong tủ quần áo
sacar del armariođộng từRa ngoài
salir del armariođộng từBước ra khỏi tủ quần áo
salida del armariodanh từHành động bước ra khỏi tủ quần áo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tủ đựng đồ
Tủ quần áo

Ví dụ

  • .Chúng tôi không có tủ cũng không có kệ sách.
  • Janet Jackson .Janet Jackson có sự cố ở tủ.
  • Nick .Nick có một chai nước trong tủ.

AI