Dịch

ropero

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/roˈpeɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đựng quần áotính từclothes; clothing
  2. Tủ quần áodanh từcloset (for cloth)
  3. Tủ áo, tủ quần áodanh từwardrobe
  4. Tủ đồdanh từwardrobe (all clothes owned by someone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roperoDạng gốc (base form)
  2. roperasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. roperosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. roperaGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Thợ may
  1. clothesmaker

Ví dụ

  • , .Cất chăn vào tủ quần áo đi, trời bắt đầu nóng rồi đấy.
  • .Cô ấy đã làm mất chìa khóa tủ đồ trong lúc bơi ở bể bơi.
  • , .Nếu bạn để hết đồ ở đó, bạn sẽ không mở được tủ quần áo đâu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tủ quần áo

AI