Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locker
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlokeɾ/
Nghĩa chính
1
Tủ đựng đồ
danh từ
locker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
locker
Dạng gốc
(base form)
locker
es
Số nhiều
(plural)
locker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tủ đựng đồ
casillero
taquilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
locker
Tủ ngăn nhỏ
AI
1
Tủ đựng đồ
1
Tủ đựng đồ
1
Tủ đựng đồ