Dịch

locker

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlokeɾ/

Nghĩa chính

  1. Tủ đựng đồdanh từlocker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lockerDạng gốc (base form)
  2. lockeresSố nhiều (plural)
  3. lockersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tủ đựng đồ

Ngôn ngữ khác

AI