Nghĩa chính
- Văn phòng hoặc gian hàng nơi có thể mua vé để vào cửa hoặc đi du lịchdanh từAn office or booth where tickets may be purchased to allow admittance or for travel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ticket officeDạng gốc (base form)
- ticket officesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- officekết hợpquầy bán vé
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Hàng chờ trước phòng vé quá dài.
- triple-counter .
- .