Nghĩa chính
- Buồng kín bỏ phiếudanh từA small enclosed compartment where a voter may register a vote in private; it may house some voting machine, or just have a pencil for marking a voting slip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voting boothDạng gốc (base form)
- voting boothsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Buồng kín bỏ phiếu ở đâu?
- Hiromi , .Hiromi ngồi do dự trong buồng kín bỏ phiếu, đọc lại các kiến nghị mà vẫn không thấy bị thuyết phục theo hướng nào.