Dịch

voting booth

danh từ (noun)
US/ˈvoʊtɪŋ ˈbuθ/

Nghĩa chính

  1. Buồng kín bỏ phiếudanh từA small enclosed compartment where a voter may register a vote in private; it may house some voting machine, or just have a pencil for marking a voting slip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voting boothDạng gốc (base form)
  2. voting boothsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?Buồng kín bỏ phiếu ở đâu?
  • Hiromi , .Hiromi ngồi do dự trong buồng kín bỏ phiếu, đọc lại các kiến nghị mà vẫn không thấy bị thuyết phục theo hướng nào.

AI