Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polling booth
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
oʊ
l
ɪ
ŋ
ˈ
b
u
θ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Buồng bỏ phiếu kín
danh từ
A voting booth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polling booth
Dạng gốc
(base form)
polling booth
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Buồng bỏ phiếu kín
1
Buồng bỏ phiếu kín
1
Buồng bỏ phiếu kín