Dịch

kiosk

B1danh từ (noun)
UK/ˈkiːˌɒsk/US/ˈkiˌɑsk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ki-ốt, quầy bán hàngdanh từA small enclosed structure, often freestanding, open on one side or with a window, used as a booth to sell newspapers, cigarettes, etc.
  2. Ki-ốt tự độngdanh từA similar but unattended stand for the automatic dispensing of tickets, etc; an e-kiosk.
  3. Bốt điện thoại công cộngdanh từA public telephone booth.
  4. Đình vườn Thổ Nhĩ Kỳdanh từA Turkish garden pavilion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kioskDạng gốc (base form)
  2. kiosksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-kioskdanh từKi-ốt cung cấp thông tin hoặc dịch vụ qua màn hình máy tính
Internet kioskdanh từThiết bị đầu cuối cung cấp khả năng truy cập Internet công cộng, thường là trong một gian hàng
mall kioskQuầy hàng trong trung tâm thương mại
telephone kioskdanh từBốt điện thoại

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápkiosque
  2. từ tiếng Ýchiosco
  3. từ tiếng Thổ Ottomanكوشكköşk

Ví dụ

  • , , .Tôi nhớ có lần tôi ra ki-ốt bên cạnh mua bao cao su, trời đang mưa, cô ấy xuất hiện.
  • "' . . ; —" " , . . —""Tất nhiên là có. Tôi đã ở văn phòng sân bãi trước khi đến đây. Và cậu không cần số điện thoại cảnh sát; cậu—" "Không sao đâu, chàng trai. Chạy xuống phố High Street nhanh nhất có thể và gọi từ bốt điện thoại gần nhất đi. Đây, cầm lấy mấy xu—"
  • ?Ai sở hữu ki-ốt này?

AI