Nghĩa chính
- Ki-ốt, quầy bán hàngdanh từA small enclosed structure, often freestanding, open on one side or with a window, used as a booth to sell newspapers, cigarettes, etc.
- Ki-ốt tự độngdanh từA similar but unattended stand for the automatic dispensing of tickets, etc; an e-kiosk.
- Bốt điện thoại công cộngdanh từA public telephone booth.
- Đình vườn Thổ Nhĩ Kỳdanh từA Turkish garden pavilion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kioskDạng gốc (base form)
- kiosksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-kioskdanh từ | danh từ | Ki-ốt cung cấp thông tin hoặc dịch vụ qua màn hình máy tính |
| Internet kioskdanh từ | danh từ | Thiết bị đầu cuối cung cấp khả năng truy cập Internet công cộng, thường là trong một gian hàng |
| mall kiosk | Quầy hàng trong trung tâm thương mại | |
| telephone kioskdanh từ | danh từ | Bốt điện thoại |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc kioskNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápkiosque
- từ tiếng Ýchiosco
- từ tiếng Thổ Ottomanكوشكköşk
Ví dụ
- , , .Tôi nhớ có lần tôi ra ki-ốt bên cạnh mua bao cao su, trời đang mưa, cô ấy xuất hiện.
- "' . . ; —" " , . . —""Tất nhiên là có. Tôi đã ở văn phòng sân bãi trước khi đến đây. Và cậu không cần số điện thoại cảnh sát; cậu—" "Không sao đâu, chàng trai. Chạy xuống phố High Street nhanh nhất có thể và gọi từ bốt điện thoại gần nhất đi. Đây, cầm lấy mấy xu—"
- ?Ai sở hữu ki-ốt này?