glorieta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡloˈɾjeta/nguồn
Nghĩa chính
- Bùng binh, vòng xuyến (đường giao nhau nơi giao thông chạy vòng quanh đảo trung tâm)danh từroundabout, traffic circle (road junction at which traffic streams circularly around a central island)
- Cây thông, cây cungdanh từarbor, bower
- Ngôi nhà mùa hè, góc tường, gian hàng, vọng lâudanh từsummerhouse, alcove, pavilion, gazebo
- Ki-ốt; sạp báodanh từkiosk; newsstand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glorietaDạng gốc (base form)
- glorietasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .
- Marq. Debaxo