Dịch

glorieta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡloˈɾjeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bùng binh, vòng xuyến (đường giao nhau nơi giao thông chạy vòng quanh đảo trung tâm)danh từroundabout, traffic circle (road junction at which traffic streams circularly around a central island)
  2. Cây thông, cây cungdanh từarbor, bower
  3. Ngôi nhà mùa hè, góc tường, gian hàng, vọng lâudanh từsummerhouse, alcove, pavilion, gazebo
  4. Ki-ốt; sạp báodanh từkiosk; newsstand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glorietaDạng gốc (base form)
  2. glorietasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôi nhà mùa hè
Ki-ốt
Khác

Ví dụ

  • , .
  • Marq. Debaxo

AI