Dịch

quiosco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkjosko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ki-ốtdanh từkiosk
  2. Sạp báodanh từnewsstand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quioscoDạng gốc (base form)
  2. quioscosSố nhiều (plural)
  3. quiosquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Họ từ (word family)

cùng gốc quiosco

Ví dụ

  • Ácia , , ; , , , Romelia.

AI