Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- hòn đảo, đảodanh từA1A piece of land smaller than a continent and completely surrounded by water.
- ốc đảo, nơi biệt lậpdanh từB1A person, thing, or place surrounded by entities different from itself.
- bùng binh, vòng xoay giao thôngdanh từB1Chiefly British English: a roundabout or traffic circle.
- đảo giao thôngdanh từB1A traffic island: a small raised or paved area within a road junction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- island of…đảo…the resort island of Baliđảo nghỉ dưỡng Bali
- on an islandtrên đảoWe spent a week on the Greek island of Kos.Chúng tôi đã dành một tuần trên đảo Kos của Hy Lạp.
- island of sthđảo của cái gìNo place on the planet can remain an island of affluence in a sea of suffering.Không nơi nào trên hành tinh có thể vẫn là một đảo giàu có giữa biển khổ đau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barrier islanddanh từ | danh từ | Đảo chắn |
| desert islanddanh từ | danh từ | Đảo hoang |
| kitchen islanddanh từ | danh từ | Bàn đảo bếp |
| remote island | Hòn đảo xa xôi | |
| traffic islanddanh từ | danh từ | Đảo giao thông |
| tropical island | Đảo nhiệt đới | |
| at the island | Tại bùng binh | |
| island counter | Quầy đảo |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Đảo bếp
- Đảo bếp, bàn đảo bếpEllipsis of kitchen island.
Họ từ (word family)
cùng gốc islandNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Iceland là một hòn đảo.
- , City’s , Ederson, . , 39 .Anh ập vào đón bóng trong chớp mắt, lách qua bên trái thủ môn Ederson của City trước khi xoay người dứt điểm hiểm hóc ở góc hẹp. Anh là hiện thân của sự điềm tĩnh tột độ, ghi bàn thắng thứ 39 trong mùa giải bằng một cú bấm bóng tinh tế vào góc lưới.
- , : “ ”.Ở Coventry, bạn sẽ thường nghe người ta nói: “Rẽ phải ở bùng binh”.