Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Öland
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hòn đảo lớn thứ hai của Thụy Điển
danh từ riêng
The second-largest island of Sweden.
2
Một tỉnh (landskap) ở Thụy Điển
danh từ riêng
a province (landskap) in Sweden
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Thụy Điển
Öland
Cùng gốc
(doublet)
Åland
island
AI
1
Hòn đảo lớn thứ hai của Thụy Điển
2
Một tỉnh (landskap) ở Thụy Điển
1
Hòn đảo lớn thứ hai của Thụy Điển
2
Một tỉnh (landskap) ở Thụy Điển
1
Hòn đảo lớn thứ hai của Thụy Điển
2
Một tỉnh (landskap) ở Thụy Điển