Dịch

holm

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đảo nhỏ, cù laodanh từSmall island, islet.
  2. Cù lao sông hồdanh từAn island in a lake, river or estuary; an eyot.
  3. Bãi bồi ven sôngdanh từRich flat land near a river, prone to flooding.
  4. Cây nhựa ruồidanh từCommon holly (Ilex aquifolium).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holmDạng gốc (base form)
  2. holmsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

holm oakdanh từCây sồi xanh
sea holmdanh từNhựa ruồi biển (Eryngium maritimum)
Loughton and Great Holmdanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận Milton Keynes, Buckinghamshire, Anh, bao gồm hai ngôi làng này

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cây sồi holm
  1. A holm oak (Quercus ilex), a common evergreen oak of Europe.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiholm
  2. từ tiếng Anh cổholm“wave, ocean, water, sea, islet”
  3. từ tiếng Bắc Âu cổholmr
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiholm

Cùng gốc (doublet)hollinholly

AI