Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đảo nhỏ, cù laodanh từSmall island, islet.
- Cù lao sông hồdanh từAn island in a lake, river or estuary; an eyot.
- Bãi bồi ven sôngdanh từRich flat land near a river, prone to flooding.
- Cây nhựa ruồidanh từCommon holly (Ilex aquifolium).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holmDạng gốc (base form)
- holmsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holm oakdanh từ | danh từ | Cây sồi xanh |
| sea holmdanh từ | danh từ | Nhựa ruồi biển (Eryngium maritimum) |
| Loughton and Great Holmdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Milton Keynes, Buckinghamshire, Anh, bao gồm hai ngôi làng này |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cây sồi holm
- A holm oak (Quercus ilex), a common evergreen oak of Europe.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa