Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holm oak
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
m
əʊ
k
/
US
/ˈ
h
oʊ
m
oʊ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây sồi xanh
danh từ
An evergreen tree, Quercus ilex, native to the Mediterranean region.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holm oak
Dạng gốc
(base form)
holm oak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ilex
holly oak
prine tree
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
encina
giống cái
Gỗ sồi Holm, gỗ sồi sống, gỗ sồi thường xanh
coscoja
giống cái
Sồi holm, Quercus ilex
AI
1
Cây sồi xanh
1
Cây sồi xanh
1
Cây sồi xanh