Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holly oak
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
l
i
ˈ
əʊ
k
/
US
/ˈ
h
ɑ
l
i
ˈ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Cây sồi Holm
danh từ
holm oak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holly oak
Dạng gốc
(base form)
holly oak
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây sồi Holm
1
Cây sồi Holm
1
Cây sồi Holm