Dịch

holly oak

danh từ (noun)
UK/ˈhɒli ˈəʊk/US/ˈhɑli ˈoʊk/

Nghĩa chính

  1. Cây sồi Holmdanh từholm oak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holly oakDạng gốc (base form)
  2. holly oaksSố nhiều (plural)

AI