Dịch

islet

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cù laodanh từA small island.
  2. Đảo môdanh từAn isolated piece of tissue that has a specific function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isletDạng gốc (base form)
  2. isletsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

islet of LangerhansChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiislette
  2. từ tiếng Anh trung đạieyt

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cù lao

Ví dụ

  • .Có một cù lao ở phía bên kia vùng nước này.
  • .Cù lao nhô lên trên mặt nước.
  • .Cù lao nhô lên trên mặt nước.

AI