islet
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cù laodanh từA small island.
- Đảo môdanh từAn isolated piece of tissue that has a specific function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- isletDạng gốc (base form)
- isletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| islet of Langerhans | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiislette
- từ tiếng Anh trung đạieyt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- islanddễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một hòn đảo rất nhỏ.
Họ từ (word family)
cùng gốc isletVí dụ
- .Có một cù lao ở phía bên kia vùng nước này.
- .Cù lao nhô lên trên mặt nước.
- .Cù lao nhô lên trên mặt nước.