Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interislet
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các đảo nhỏ của Langerhans
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between the individual islets of Langerhans
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
islet
AI
1
Giữa các đảo nhỏ của Langerhans
1
Giữa các đảo nhỏ của Langerhans
1
Giữa các đảo nhỏ của Langerhans