Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neoislet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hòn đảo mới hình thành
danh từ
A newly-formed islet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neoislet
Dạng gốc
(base form)
neoislet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
islet
AI
1
Hòn đảo mới hình thành
1
Hòn đảo mới hình thành
1
Hòn đảo mới hình thành