Dịch

cenador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θenaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhà chòi, vọng lâu, đình nghỉ mátdanh từpergola, gazebo, arbor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cenadorDạng gốc (base form)
  2. cenadoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .Đình nghỉ mát hay nhà chòi là một không gian thường có hình tròn ở trong vườn, xung quanh bao bọc cây cối và có ghế dài.
  • , .

AI