cenador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θenaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Nhà chòi, vọng lâu, đình nghỉ mátdanh từpergola, gazebo, arbor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cenadorDạng gốc (base form)
- cenadoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .Đình nghỉ mát hay nhà chòi là một không gian thường có hình tròn ở trong vườn, xung quanh bao bọc cây cối và có ghế dài.
- , .