Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiosco
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkjosko/
Nghĩa chính
1
Ki-ốt
danh từ
kiosk
2
Sạp báo
danh từ
newsstand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kiosco
Dạng gốc
(base form)
kiosco
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
puesto
đồng nghĩa
Kiosk bán báo hoặc đồ vặt cố định trên phố.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kiosk
Ki-ốt, quầy bán hàng
newsstand
Quầy bán báo
AI
1
Ki-ốt
2
Sạp báo
1
Ki-ốt
2
Sạp báo
1
Ki-ốt
2
Sạp báo