Nghĩa chính
- Buồng điện thoại, bốt điện thoạidanh từA telephone booth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phone boothDạng gốc (base form)
- phone boothsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Buồng điện thoại gần nhất ở đâu?
- .Chúc may mắn với việc tìm một buồng điện thoại ở đây.
- .Karl đang ở trong một buồng điện thoại.