Nghĩa chính
- Căn phòng hoặc khu vực trong rạp hát hoặc studio có chứa các thiết bị kỹ thuật để điều khiển những thứ như ánh sáng và âm thanh cho quá trình sản xuấtdanh từA room or area in a theater or studio which contains technical equipment for controlling things like lighting and sound for productions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- control boothDạng gốc (base form)
- control boothsSố nhiều (plural)