Dịch

boothook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái móc có tay cầm, dùng để kéo ủngdanh từA hook with a handle, used for pulling on boots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boothookDạng gốc (base form)
  2. boothooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI