apartado
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/apaɾˈtado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Xa xôi, biệt lậptính từremote, isolated
- Khác biệttính từdifferent
- Nhút nhát, khó gầntính từshy, unsociable
- Phòng saudanh từbackroom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apartado postaldanh từ | danh từ | Hộp thư bưu điện |
| apartado de correosdanh từ | danh từ | Hộp thư bưu điện |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Gian hàng
- booth