Dịch

apartado

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/apaɾˈtado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Xa xôi, biệt lậptính từremote, isolated
  2. Khác biệttính từdifferent
  3. Nhút nhát, khó gầntính từshy, unsociable
  4. Phòng saudanh từbackroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apartadoDạng gốc (base form)
  2. apartadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. apartadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. apartadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

apartado postaldanh từHộp thư bưu điện
apartado de correosdanh từHộp thư bưu điện

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Gian hàng
  1. booth

AI