Dịch

remote

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
UK[ɹɪˈməʊt]US[ɹɪˈmoʊt]nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Xatính từAt a distance; disconnected.
  2. Xa xôi, hẻo lánh, biệt lậptính từDistant or otherwise inaccessible.
  3. Điều khiển từ xadanh từEllipsis of remote control.
  4. Kết nối từ xađộng từTo connect to a computer from a remote location.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remoteNguyên thể (infinitive)
  2. remotesSố nhiều (plural)
  3. remotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. remotingPhân từ I (present participle)
  5. more remoteSo sánh hơn (comparative)
  6. remoterSo sánh hơn (comparative)
  7. most remoteSo sánh nhất (superlative)
  8. remotestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • remote from sthxa cách cái gìThe site is remote from major population centres.Địa điểm này xa các trung tâm dân cư lớn.
  • remote (from sth)xa rời (cái gì)

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Mong manh
  1. Mong manh, nhỏ nhoiSlight.

Ví dụ

  • .Người vận hành từ xa có thể điều khiển phương tiện bằng thiết bị cầm tay không dây.
  • .Maine là một nơi hẻo lánh.
  • .Họ có cơ hội chiến thắng rất mong manh.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiremote
  2. từ tiếng Pháp cổremot
  3. từ tiếng Latinhremotus

AI