Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Xatính từAt a distance; disconnected.
- Xa xôi, hẻo lánh, biệt lậptính từDistant or otherwise inaccessible.
- Điều khiển từ xadanh từEllipsis of remote control.
- Kết nối từ xađộng từTo connect to a computer from a remote location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remoteNguyên thể (infinitive)
- remotesSố nhiều (plural)
- remotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- remotingPhân từ I (present participle)
- more remoteSo sánh hơn (comparative)
- remoterSo sánh hơn (comparative)
- most remoteSo sánh nhất (superlative)
- remotestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- remote from sthxa cách cái gìThe site is remote from major population centres.Địa điểm này xa các trung tâm dân cư lớn.
- remote (from sth)xa rời (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Mong manh
- Mong manh, nhỏ nhoiSlight.
Ví dụ
- .Người vận hành từ xa có thể điều khiển phương tiện bằng thiết bị cầm tay không dây.
- .Maine là một nơi hẻo lánh.
- .Họ có cơ hội chiến thắng rất mong manh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc remoteNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiremote
- từ tiếng Pháp cổremot
- từ tiếng Latinhremotus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung