refundido
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/refunˈdido/
Nghĩa chính
- Xaqua tiếng Anhtính từremote
- Ẩn giấutính từhidden
- Kín đáođộng từinconspicuous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refundidoDạng gốc (base form)
- refundidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- refundidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- refundidaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung