cabriolet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc ô tô có mui có thể thu vàodanh từAn automobile with a retractable top.
- Xe hai hoặc bốn bánh nhẹ có mui gấp, do một con ngựa kéodanh từA light two- or four-wheeled carriage with a folding top, pulled by a single horse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabrioletDạng gốc (base form)
- cabrioletsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcabriolet
Ví dụ
- , , . , , , , , .
- " ," , , , " ."
- , , , , . ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cabrioletNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha