Dịch

cabriolet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ô tô có mui có thể thu vàodanh từAn automobile with a retractable top.
  2. Xe hai hoặc bốn bánh nhẹ có mui gấp, do một con ngựa kéodanh từA light two- or four-wheeled carriage with a folding top, pulled by a single horse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabrioletDạng gốc (base form)
  2. cabrioletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcabriolet

Ví dụ

  • , , . , , , , , .
  • " ," , , , " ."
  • , , , , . ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cabriolet

Ngôn ngữ khác

AI