Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabriolé
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabɾjoˈle/
Nghĩa chính
1
Xe mui trần
danh từ
cabriolet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabriolé
Dạng gốc
(base form)
cabriolé
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cabriolet
Chiếc ô tô có mui có thể thu vào
AI
1
Xe mui trần
1
Xe mui trần
1
Xe mui trần