Dịch

cabriolé

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabɾjoˈle/

Nghĩa chính

  1. Xe mui trầndanh từcabriolet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabrioléDạng gốc (base form)
  2. cabriolésSố nhiều (plural)

AI