Nghĩa chính
- Gọi taxi theo thói quen nâng tayđộng từTo raise one's arm to maintain balance while riding.
- Dùng theo nghĩa đen, xem call, cabđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see call, cab. (to summon a taxi)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call a cabNguyên thể (infinitive)
- calls a cabNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- called a cabQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- calling a cabPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , ' ', .Một thói quen là liên tục giơ tay lên, gọi là 'calling a cab', là dấu hiệu đặc trưng của tính nghiệp dư.
- ?Bạn có thể gọi taxi được không?
- , .Gọi taxi đi, chúng ta về nhà thôi.