Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruletero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ruleˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Tài xế taxi
danh từ
taxi driver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruletero
Dạng gốc
(base form)
ruletero
s
Số nhiều
(plural)
ruleter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ruleter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taxi driver
Lái xe tắc xi
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
taxista
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ruletear
ruleteo
AI
1
Tài xế taxi
1
Tài xế taxi
1
Tài xế taxi