Dịch

tachero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài xế taxidanh từtaxi driver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacheroDạng gốc (base form)
  2. tacherosSố nhiều (plural)
  3. tacherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tacheraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI