Dịch

glass cannon

danh từ (noun)
US/ˈɡlæs ˈkæn.ən/

Nghĩa chính

  1. Nhân vật hoặc đơn vị có sức tấn công mạnh nhưng khả năng phòng thủ yếudanh từA character or unit with strong offensive power but weak defensive capabilities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glass cannonDạng gốc (base form)
  2. glass cannonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • min-maxer " " — .
  • - .

AI