Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrebotellas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abɾeboˈteʃas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái mở chai
danh từ
bottle opener
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abridor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bottle opener
Đồ khui nắp chai
AI
1
Cái mở chai
1
Cái mở chai
1
Cái mở chai