abridor
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/abɾiˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mở đầu, mở màntính từopening
- Người mởdanh từopener (person who opens something)
- Dụng cụ mở, đồ mởdanh từopener (device that opens something)
- Đồ khui chai, cái mở nắp chaidanh từbottle opener (device to open bottles)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồ khui hộp
- Đồ khui hộp, cái mở đồ hộpcan opener/can-opener, (US, CA) can opener/can-opener, (UK, AU) tin opener/tin-opener (device to open tin cans)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung