Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrelatas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abɾeˈlatas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dụng cụ mở hộp/khui hộp, (UK, AU) dụng cụ mở hộp/khui hộp (thiết bị mở hộp thiếc)
danh từ
can opener/can-opener, (UK, AU) tin opener/tin-opener (device to open tin cans)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abridor
AI
1
Dụng cụ mở hộp/khui hộp
1
Dụng cụ mở hộp/khui hộp
1
Dụng cụ mở hộp/khui hộp