Dịch

botellazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boteˈʒaso/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh bằng chaidanh từa hit with a bottle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botellazoDạng gốc (base form)
  2. botellazosSố nhiều (plural)

AI