Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botellazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boteˈʒaso/
Nghĩa chính
1
Một cú đánh bằng chai
danh từ
a hit with a bottle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botellazo
Dạng gốc
(base form)
botellazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cú đánh bằng chai
1
Một cú đánh bằng chai
1
Một cú đánh bằng chai