Dịch

boto

C1tính từ (adjective)
/ˈboto/

Nghĩa chính

  1. Cùntính từblunt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botoDạng gốc (base form)
  2. botasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. botosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. botaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI