Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boto
C1
tính từ
(adjective)
/ˈboto/
Nghĩa chính
1
Cùn
tính từ
blunt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boto
Dạng gốc
(base form)
bot
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
boto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bot
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blunt
Cùn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cùn
romo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
boto
boto
nes
Người phục vụ
danh từ
B2
boto
x
Dạng btox chưa được điều chỉnh
danh từ
C1
boto
cudo
Botocudo
chưa dịch
tính từ, danh từ
boto
near
Chuột vào; hét lên
động từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Cùn
1
Cùn
1
Cùn