romo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈromo/nguồn
Nghĩa chính
- Cùn, tùtính từblunt, dull
- Tẹt, hếchtính từsnub
- Rượu rumdanh từrum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rượu rum
Ví dụ
- . .Bút chì bị cùn. Cần một cây gọt.
- , .Con dao quá cùn, tôi không thể dùng để cắt thịt, nên phải dùng dao gấp trong túi.
- .Dao đang cùn.