Dịch

ron

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈron/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu rumdanh từrum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ronDạng gốc (base form)
  2. ronesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ¿ ?
  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rượu rum

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI