Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embotado
tính từ
(adjective)
/emboˈtado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đần độn, cùn
tính từ
dull, blunt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embotado
Dạng gốc
(base form)
embotad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
embotado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
embotad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desafilado
romo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dull
Chậm hiểu
AI
1
Đần độn
1
Đần độn
1
Đần độn