Dịch

bottle of wine

danh từ (noun)
UK/ˈbɒt.l̩ əv ˈwaɪn/US/ˈbɑ.tl̩ əv ˈwaɪn/

Nghĩa chính

  1. Chai rượu vangdanh từSynonym of wine bottle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bottle of wineDạng gốc (base form)
  2. bottles of wineSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng ta nên gọi một chai rượu vang khác.
  • .Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.
  • .Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.

AI