Nghĩa chính
- Chai rượu vangdanh từSynonym of wine bottle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bottle of wineDạng gốc (base form)
- bottles of wineSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Chúng ta nên gọi một chai rượu vang khác.
- .Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.
- .Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.