Nghĩa chính
- Chai cao có cổ dài, thường được làm bằng thủy tinh tối màu hoặc trong suốt, để đựng và phục vụ rượudanh từA tall bottle with a long neck, normally made of dark or clear glass, for holding and serving wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wine bottleDạng gốc (base form)
- wine bottlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| split wine bottledanh từ | danh từ | Chai rượu vang có dung tích 187,5 ml (một phần tư chai), thường được sử dụng cho một khẩu phần rượu sâm panh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- !
- .
- , ?