Dịch

wine bottle

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪn ˈbɒt.l̩/US/ˈwaɪn ˈbɑ.tl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chai cao có cổ dài, thường được làm bằng thủy tinh tối màu hoặc trong suốt, để đựng và phục vụ rượudanh từA tall bottle with a long neck, normally made of dark or clear glass, for holding and serving wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wine bottleDạng gốc (base form)
  2. wine bottlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

split wine bottledanh từChai rượu vang có dung tích 187,5 ml (một phần tư chai), thường được sử dụng cho một khẩu phần rượu sâm panh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

winebottle

  1. từ tiếng Anh trung đạiwynebotellys

Ví dụ

  • !
  • .
  • , ?

AI