Dịch

split wine bottle

danh từ (noun)
UK/ˈsplɪt ˈwaɪn ˈbɒt.l̩/US/ˈsplɪt ˈwaɪn ˈbɑ.tl̩/

Nghĩa chính

  1. Chai rượu vang có dung tích 187,5 ml (một phần tư chai), thường được sử dụng cho một khẩu phần rượu sâm panhdanh từA wine bottle that has a capacity of 187.5 ml (a quarter of a bottle), typically used for a single serving of champagne

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. split wine bottleDạng gốc (base form)
  2. split wine bottlesSố nhiều (plural)

AI