Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
plastic bottle
UK
/ˈ
p
l
æ
s
t
ɪ
k
ˈ
b
ɒ
t
.
l
̩/
US
/ˈ
p
l
æ
s
t
ɪ
k
ˈ
b
ɑ
.
t
l
̩/
Nghĩa chính
1
Chai nhựa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
plastic bottles
Chai nhựa
Xuất hiện ở từ khác
bottle
kết hợp
chai nhựa
AI
1
Chai nhựa
1
Chai nhựa
1
Chai nhựa